Bước tới nội dung

синдикат

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

синдикат

  1. (монополия) xanh-đi-ca, xanhđica.
  2. (профсоюз) công đoàn, nghiệp đoàn, công hội.

Tham khảo