синдикат
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của синдикат
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sindikát |
| khoa học | sindikat |
| Anh | sindikat |
| Đức | sindikat |
| Việt | xinđicat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
синдикат gđ
- (монополия) xanh-đi-ca, xanhđica.
- (профсоюз) công đoàn, nghiệp đoàn, công hội.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “синдикат”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)