синоптик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]сино́птик (sinóptik) gđ vs (sinh cách сино́птика, danh cách số nhiều сино́птики, sinh cách số nhiều сино́птиков)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | сино́птик sinóptik |
сино́птики sinóptiki |
| sinh cách | сино́птика sinóptika |
сино́птиков sinóptikov |
| dữ cách | сино́птику sinóptiku |
сино́птикам sinóptikam |
| đối cách | сино́птик sinóptik |
сино́птики sinóptiki |
| cách công cụ | сино́птиком sinóptikom |
сино́птиками sinóptikami |
| giới cách | сино́птике sinóptike |
сино́птиках sinóptikax |
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “синоптик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)