Bước tới nội dung

скачкообразный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

скачкообразный

  1. Không đều, từng lúc, từng cơn, nhảy vọt.
    скачкообразное развитие — sự phát triển không đều (từng lúc, từng cơn, nhảy vọt)

Tham khảo