Bước tới nội dung

скважина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của скважина
Chữ Latinh
LHQ skvážina
khoa học skvažina
Anh skvazhina
Đức skwaschina
Việt xcvagiina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

скважина gc

  1. (щель) [cái] lỗ, khe.
  2. (буровая) lỗ khoan, giếng khoan, giếng.
    нефтяная скважина — giếng dầu, giếng khoan dầu mỏ
    физ., геол. — lỗ, lỗ hổng, lỗ nhỏ, tổ ong
    скважины в металле — lỗ hổng (lỗ nhỏ) trong kim loại

Tham khảo