скобка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скобка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skóbka |
| khoa học | skobka |
| Anh | skobka |
| Đức | skobka |
| Việt | xcobca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
скобка gc
- (Dấu) Ngoặc, ngoặc đơn.
- круглая скобка — dấu ngoặc tròn
- квадратная скобка — dấu móc vuông
- фигурная скобка — dấu ôm, dấu ngoặc nhọn
- открыть скобки — mở ngoặc
- в скобках — а) — trong ngoặc; б) — перен. — nói thêm [trong ngoặc]
- поставить, заключить слово в скобки — đặt từ trong ngoặc
- вывести за скобки общий множитель — đạt vào nhân số chung các số trong ngoặc
- заметим в скобках — nhân thể nói thêm, chúng ta nhận xét thêm [trong ngoặc]
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скобка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)