скотина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скотина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skotína |
| khoa học | skotina |
| Anh | skotina |
| Đức | skotina |
| Việt | xcotina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
скотина gc
- собир. (thông tục) — gia súc, súc vật; (об отдельном животном) — [con] vật
- (см.) скот — 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “скотина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)