скучать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của скучать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | skučát' |
| khoa học | skučat' |
| Anh | skuchat |
| Đức | skutschat |
| Việt | xcutrat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
скучать Thể chưa hoàn thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “скучать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)