славно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của славно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slávno |
| khoa học | slavno |
| Anh | slavno |
| Đức | slawno |
| Việt | xlavno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
славно
- (Một cách) Rất tốt, tuyệt trần, tuyệt vời.
- славно отдохнуть — nghỉ rất tốt, nghỉ ngơi tuyệt trần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “славно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)