славянин
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của славянин
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slavjanín |
| khoa học | slavjanin |
| Anh | slavyanin |
| Đức | slawjanin |
| Việt | xlavianin |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
славянин gđ (, славянка ж. 3*a)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “славянин”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)