слагать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

слагать Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. (сочинять) sáng tác, làm, soạn.
    перен. — (освобождать от чего-л.) — trút bỏ, khước từ, từ bỏ
    слагать с себя всякую ответственность — khước từ (từ bỏ, trút bỏ) mọi trách nhiệm
    сложить свои полномочия — từ chức, từ nhiệm

Tham khảo[sửa]