слепота
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của слепота
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slepotá |
| khoa học | slepota |
| Anh | slepota |
| Đức | slepota |
| Việt | xlepota |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1b|root=слепот}} слепота gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “слепота”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)