сломаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сломаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | slomát'sja |
| khoa học | slomat'sja |
| Anh | slomatsya |
| Đức | slomatsja |
| Việt | xlomatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сломаться Hoàn thành
- Xem ломаться 1, 3, 4, 5.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сломаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)