Bước tới nội dung

сметливый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сметливый
Chữ Latinh
LHQ smétlivyj
khoa học smetlivyj
Anh smetlivy
Đức smetliwy
Việt xmetlivy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сметливый

  1. Sáng ý, thông minh, sáng dạ, mau hiểu, sáng trí; (находчивость) khéo xoay, nhanh trí, mưu trí, khôn khéo.

Tham khảo