Bước tới nội dung

сметный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сметный
Chữ Latinh
LHQ smétnyj
khoa học smetnyj
Anh smetny
Đức smetny
Việt xmetny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

сметный

  1. (Thuộc) Về dự toán, dự trù.
    сметные ассигнования — khoản cấp phát dự toán
    сметные предположение — [những] dự chi sơ bộ, dự tính sơ bộ

Tham khảo