смешаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
смешаться Hoàn thành
- Xem смешиваться
- (thông tục) (смутиться) [bị] luống cuống, lúng túng, bối rối, ngượng nghiụ, ngượng ngùng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смешаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)