смрадный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смрадный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smrádnyj |
| khoa học | smradnyj |
| Anh | smradny |
| Đức | smradny |
| Việt | xmrađny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
смрадный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смрадный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)