смягчение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của смягчение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | smjagčénije |
| khoa học | smjagčenie |
| Anh | smyagcheniye |
| Đức | smjagtschenije |
| Việt | xmiagtreniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
смягчение gt
- (Sự) Làm mềm, mềm ra.
- (перен.) (гнева и т. п. ) — [sự] làm dịu, dịu bớt, giảm nhẹ.
- (перен.) (ослабление) [sự] giảm bớt.
- смягчение приговора — [sự] gảim bớt mức án, giảm nhẹ mức án, giảm án
- смягчение международной напряжённости — [sự] làm dịu bớt sự căng thẳng quốc tế, làm dịu bớt sự căng thẳng tren thế giới, tinh hình căng thẳng quốc tế hòa hoãn
- лингв. — [sự] phát âm mềm hơn, mềm hóa, vòm hóa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “смягчение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)