сниженный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сниженный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snížennyj |
| khoa học | snižennyj |
| Anh | snizhenny |
| Đức | snischenny |
| Việt | xnigienny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сниженный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сниженный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)