снова
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снова
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snóva |
| khoa học | snova |
| Anh | snova |
| Đức | snowa |
| Việt | xnova |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
снова
- Lại; (еще раз) [một] lần nữa.
- снова пошел деждь — trời lại mưa
- снова встречиться — lại gặp nhau, gặp nhau lần nữa, tái ngộ
- снова посетить кого-л. — đến thăm ai, đi thăm ai một lần nữa
- снова отправиться в путь — lại lên đường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снова”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)