сновидение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сновидение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snovidénije |
| khoa học | snovidenie |
| Anh | snovideniye |
| Đức | snowidenije |
| Việt | xnoviđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сновидение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сновидение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)