Bước tới nội dung

сноровка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сноровка
Chữ Latinh
LHQ snoróvka
khoa học snorovka
Anh snorovka
Đức snorowka
Việt xnorovca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

сноровка gc

  1. (Sự, tài) Khôn khéo, khéo léo, thành thạo, thông thạo.

Tham khảo