снотворный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của снотворный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | snotvórnyj |
| khoa học | snotvornyj |
| Anh | snotvorny |
| Đức | snotworny |
| Việt | xnotvorny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
снотворный
- (Trợ, làm) Ngủ.
- снотворное средство — thuốc ngủ
- в знач. сущ. с — снотворное — thuốc ngủ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “снотворный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)