собственность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của собственность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sóbstvennost' |
| khoa học | sobstvennost' |
| Anh | sobstvennost |
| Đức | sobstwennost |
| Việt | xobxtvennoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
собственность gc
- (имущество) sở hữu, tài sản, của cải, của.
- государственная собственность — sở hữu nhà nước, tài sản quốc gia
- частная собственность — sở hữu tư nhân, tư hữu, tài sản tư nhân, của riêng
- присвоение чужой собственностй — sự chiếm đoạt sở hữu (tài sản, của cải) của người khác
- (принадлежность кому-л. ) [chế độ, quyền] sở hữu.
- собственность на землю — [chế độ, quyền] sở hữu ruộng đất
- право собственности на что-л. — quyền sở hữu cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “собственность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)