советология
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của советология
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovetológija |
| khoa học | sovetologija |
| Anh | sovetologiya |
| Đức | sowetologija |
| Việt | xovetologhiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
советология gc
- Xô-viết học, [môn, khoa] nghiên cứu về Liên-xô (ở các nước tư sản).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “советология”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)