совместительство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совместительство
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovmestítel'stvo |
| khoa học | sovmestitel'stvo |
| Anh | sovmestitelstvo |
| Đức | sowmestitelstwo |
| Việt | xovmextitelxtvo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
совместительство gt
- (Sự) Kiêm nhiệm, kiêm chức, kiêm.
- работать секретарём по совместительствоу — kiêm [nhiệm] bí thư, kiêm [chức] thư ký
- работать по совместительствоу — kiêm nhiệm, kiêm chức, làm kiêm, kiêm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “совместительство”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)