Bước tới nội dung

совхозный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

совхозный

  1. (Thuộc về) Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết.

Tham khảo