совхозный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của совхозный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sovhóznyj |
| khoa học | sovxoznyj |
| Anh | sovkhozny |
| Đức | sowchosny |
| Việt | xovkhodny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
совхозный
- (Thuộc về) Nông trường quốc doanh, nông trường xô-viết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “совхозный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)