согрешить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của согрешить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sogrešít' |
| khoa học | sogrešit' |
| Anh | sogreshit |
| Đức | sogreschit |
| Việt | xogresit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]согрешить Hoàn thành
- Xem грешить 1.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “согрешить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)