создатель
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của создатель
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sozdátel' |
| khoa học | sozdatel' |
| Anh | sozdatel |
| Đức | sosdatel |
| Việt | xodđatel |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
создатель gđ
- (творец) người sáng tạo
- (учения, теории и т. п. ) người sáng lập, sáng lập viên.
- рел. — [đấng] tạo hoá, hóa công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “создатель”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)