Bước tới nội dung

соискание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của соискание
Chữ Latinh
LHQ soiskánije
khoa học soiskanie
Anh soiskaniye
Đức soiskanije
Việt xoixcaniie
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

соискание gt

  1. (Sự) Tranh, giành, được.
    представить чей-л. труд на соискание Ленинское премии — giới thiệu tác phẩm của ai để được xét tặng giải thưởng Lê-nin
    представить диссертацию на соискание учёной степени доктора наук — trình luận án tiến sĩ, trình luận án để được học vị tiến sĩ

Tham khảo