соль
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của соль
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sol' |
| khoa học | sol' |
| Anh | sol |
| Đức | sol |
| Việt | xol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Cách phát âm
- IPA: [solʲ]
Danh từ
соль gc
- Muối.
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sol' |
| khoa học | sol' |
| Anh | sol |
| Đức | sol |
| Việt | xol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
соль gc