соревнование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của соревнование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sorevnovánije |
| khoa học | sorevnovanie |
| Anh | sorevnovaniye |
| Đức | sorewnowanije |
| Việt | xorevnovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
соревнование gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “соревнование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)