сословный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сословный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | soslóvnyj |
| khoa học | soslovnyj |
| Anh | soslovny |
| Đức | soslowny |
| Việt | xoxlovny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сословный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сословный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)