сотня
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của сотня
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sótnja |
| khoa học | sotnja |
| Anh | sotnya |
| Đức | sotnja |
| Việt | xotnia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
сотня gc
- Một trăm.
- мн.: — сотняи — разг. — (множество) hàng trăm, rất nhiều
- ист. — (казачья) đội xôtnhia, đội bách quân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сотня”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)