социолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của социолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sociólog |
| khoa học | sociolog |
| Anh | sotsiolog |
| Đức | soziolog |
| Việt | xotxiolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
социолог gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “социолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)