спаренный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của спаренный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spárennyj |
| khoa học | sparennyj |
| Anh | sparenny |
| Đức | sparenny |
| Việt | xparenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
спаренный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спаренный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)