Bước tới nội dung

спаренный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của спаренный
Chữ Latinh
LHQ spárennyj
khoa học sparennyj
Anh sparenny
Đức sparenny
Việt xparenny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

спаренный

  1. Đôi, ghép đôi, ghép cặp.

Tham khảo