спартакиада
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спартакиада
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spartakiáda |
| khoa học | spartakiada |
| Anh | spartakiada |
| Đức | spartakiada |
| Việt | xpartakiađa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спартакиада gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спартакиада”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)