спелеолог
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спелеолог
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | speleólog |
| khoa học | speleolog |
| Anh | speleolog |
| Đức | speleolog |
| Việt | xpeleolog |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спелеолог gđ
- Nhà hang động học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “спелеолог”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)