спичка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của спичка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | spíčka |
| khoa học | spička |
| Anh | spichka |
| Đức | spitschka |
| Việt | xpitrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
спичка gc
- (Que, cây) Diêm.
- зажечь спичку — đánh diêm, quẹt diêm
- худой как спичка — gầy đét, gầy nhom, gầy tọp, cò hương, mình đầy xác ve
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спичка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)