способствовать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của способствовать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sposóbstvovat' |
| khoa học | sposobstvovat' |
| Anh | sposobstvovat |
| Đức | sposobstwowat |
| Việt | xpoxobxtvovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
способствовать Thể chưa hoàn thành ((Д))
- Tạo điều kiện [cho], góp phần [vào], giúp đỡ [cho], thúc đẩy.
- способствовать распространению знаний — tạo điều kiện cho việc truyền bá kiến thức, góp phần vào việc phổ biến tri thức
- способствовать развитию — thúc đẩy (tạo điều kiện cho, góp phần vào, giúp cho) sự phát triển
- способствовать счастью кого-л. — giúp cho hạnh phúc của ai
- способствовать кому-л. в его начинаниях — giúp đỡ ai trong việc thực hiện sáng kiến [của anh ta]
- очень способствовать чему-л. — rất có tác dụng tốt đối với cái gì, hết sức giúp đỡ cho cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “способствовать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)