срамить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

срамить 4b,(В) разг.

  1. (позорить) làm nhục, làm ô nhục, làm hổ nhục, làm xấu hổ.
  2. тк. несов. — (ругать, бранить) nhục mạ, thóa mạ, lăng nhục, chửi mắng, bêu diếu, bêu riếu

Tham khảo[sửa]