сровнят
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сровнят
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | srovnját |
| khoa học | srovnjat |
| Anh | srovnyat |
| Đức | srownjat |
| Việt | xrovniat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
{{rus-verb-1|root=сровн|vowel=}} сровнят Hoàn thành
- {{see-entry|сравнивать|сравнивать]] — III и см. — [[ровнять}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сровнят”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)