сроднить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сроднить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | srodnít' |
| khoa học | srodnit' |
| Anh | srodnit |
| Đức | srodnit |
| Việt | xrođnit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
сроднить Hoàn thành
- Xem роднить
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сроднить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)