Bước tới nội dung

ссориться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Định nghĩa

[sửa]

ссориться 4a,(с Т)

  1. Cãi cọ, cãi vã, xích mích, bất hòa, giận nhau.

Tham khảo