ссориться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ссориться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ssórit'sja |
| khoa học | ssorit'sja |
| Anh | ssoritsya |
| Đức | ssoritsja |
| Việt | xxoritxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
[sửa]ссориться 4a,(с Т)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ссориться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)