Bước tới nội dung

ссыльный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ссыльный
Chữ Latinh
LHQ ssýl'nyj
khoa học ssyl'nyj
Anh ssylny
Đức ssylny
Việt xxylny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ссыльный

  1. Bị đày, đi đày, bị phát lưu, bị phát vãng.
    в знач. сущ. м. — người bị đày, người đi đày, người bị phát lưu, người bị phát vãng

Tham khảo