ссыльный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ссыльный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ssýl'nyj |
| khoa học | ssyl'nyj |
| Anh | ssylny |
| Đức | ssylny |
| Việt | xxylny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ссыльный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ссыльный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)