ставить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ ставити (staviti), từ tiếng Slav nguyên thủy *staviti.
Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ста́вить (stávitʹ) chưa h.thành (hoàn thành поста́вить)
- Được định trước điều gì.
- А потом уже, мне двойки ставить.
- A potom uže, mne dvojki stavitʹ.
- Thế là hai đứa mình thuộc về nhau rồi đấy.
Chia động từ
[sửa]Bảng chia động từ của ста́вить (lớp 4a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | ста́вить stávitʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | ста́вящий stávjaščij | ста́вивший stávivšij |
| bị động | ста́вимый1 stávimyj1 | ста́вленный stávlennyj |
| trạng động từ | ста́вя stávja | ста́вив stáviv, ста́вивши stávivši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | ста́влю stávlju | бу́ду ста́вить búdu stávitʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | ста́вишь stávišʹ | бу́дешь ста́вить búdešʹ stávitʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | ста́вит stávit | бу́дет ста́вить búdet stávitʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | ста́вим stávim | бу́дем ста́вить búdem stávitʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | ста́вите stávite | бу́дете ста́вить búdete stávitʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | ста́вят stávjat | бу́дут ста́вить búdut stávitʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| ста́вь stávʹ | ста́вьте stávʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | ста́вил stávil | ста́вили stávili |
| giống cái (я/ты/она́) | ста́вила stávila | |
| giống trung (оно́) | ста́вило stávilo | |
Bảng chia động từ trước cải cách của ста́вить (lớp 4a, thể chưa hoàn thành, ngoại động từ)
| thể chưa hoàn thành | ||
|---|---|---|
| nguyên mẫu | ста́вить stávitʹ | |
| phân từ | thì hiện tại | thì quá khứ |
| chủ động | ста́вящій stávjaščij | ста́вившій stávivšij |
| bị động | ста́вимый1 stávimyj1 | ста́вленный stávlennyj |
| trạng động từ | ста́вя stávja | ста́вивъ stáviv, ста́вивши stávivši |
| thì hiện tại | thì tương lai | |
| ngôi thứ nhất số ít (я) | ста́влю stávlju | бу́ду ста́вить búdu stávitʹ |
| ngôi thứ hai số ít (ты) | ста́вишь stávišʹ | бу́дешь ста́вить búdešʹ stávitʹ |
| ngôi thứ ba số ít (он/она́/оно́) | ста́витъ stávit | бу́детъ ста́вить búdet stávitʹ |
| ngôi thứ nhất số nhiều (мы) | ста́вимъ stávim | бу́демъ ста́вить búdem stávitʹ |
| ngôi thứ hai số nhiều (вы) | ста́вите stávite | бу́дете ста́вить búdete stávitʹ |
| ngôi thứ ba số nhiều (они́) | ста́вятъ stávjat | бу́дутъ ста́вить búdut stávitʹ |
| thức mệnh lệnh | số ít | số nhiều |
| ста́вь stávʹ | ста́вьте stávʹte | |
| thì quá khứ | số ít | số nhiều (мы/вы/они́) |
| giống đực (я/ты/он) | ста́вилъ stávil | ста́вили stávili |
| giống cái (я/ты/она́) | ста́вила stávila | |
| giống trung (оно́) | ста́вило stávilo | |
Từ phái sinh
[sửa]động từ
- восста́вить h.thành (vosstávitʹ), восставля́ть chưa h.thành (vosstavljátʹ)
- вста́вить h.thành (vstávitʹ), вставля́ть chưa h.thành (vstavljátʹ)
- вста́виться h.thành (vstávitʹsja), вставля́ться chưa h.thành (vstavljátʹsja)
- вы́ставить h.thành (výstavitʹ), выставля́ть chưa h.thành (vystavljátʹ)
- вы́ставиться h.thành (výstavitʹsja), выставля́ться chưa h.thành (vystavljátʹsja)
- доста́вить h.thành (dostávitʹ), доставля́ть chưa h.thành (dostavljátʹ)
- заста́вить h.thành (zastávitʹ), заставля́ть chưa h.thành (zastavljátʹ)
- надста́вить h.thành (nadstávitʹ), надставля́ть chưa h.thành (nadstavljátʹ)
- наста́вить h.thành (nastávitʹ), наставля́ть chưa h.thành (nastavljátʹ)
- наста́виться h.thành (nastávitʹsja), наставля́ться chưa h.thành (nastavljátʹsja)
- обста́вить h.thành (obstávitʹ), обставля́ть chưa h.thành (obstavljátʹ)
- обста́виться h.thành (obstávitʹsja), обставля́ться chưa h.thành (obstavljátʹsja)
- оста́вить h.thành (ostávitʹ), оставля́ть chưa h.thành (ostavljátʹ)
- отста́вить h.thành (otstávitʹ), отставля́ть chưa h.thành (otstavljátʹ)
- пересоста́вить h.thành (peresostávitʹ), пересоставля́ть chưa h.thành (peresostavljátʹ)
- переста́вить h.thành (perestávitʹ), переставля́ть chưa h.thành (perestavljátʹ)
- подста́вить h.thành (podstávitʹ), подставля́ть chưa h.thành (podstavljátʹ)
- понаста́вить h.thành (ponastávitʹ)
- поста́вить h.thành (postávitʹ), поставля́ть chưa h.thành (postavljátʹ)
- предоста́вить h.thành (predostávitʹ), предоставля́ть chưa h.thành (predostavljátʹ)
- предста́вить h.thành (predstávitʹ), представля́ть chưa h.thành (predstavljátʹ)
- предста́виться h.thành (predstávitʹsja), представля́ться chưa h.thành (predstavljátʹsja)
- преста́виться h.thành (prestávitʹsja)
- приста́вить h.thành (pristávitʹ), приставля́ть chưa h.thành (pristavljátʹ)
- проста́вить h.thành (prostávitʹ), проставля́ть chưa h.thành (prostavljátʹ)
- противопоста́вить h.thành (protivopostávitʹ), противопоставля́ть chưa h.thành (protivopostavljátʹ)
- противопоставля́ться chưa h.thành (protivopostavljátʹsja)
- расста́вить h.thành (rasstávitʹ), расставля́ть chưa h.thành (rasstavljátʹ)
- расста́виться h.thành (rasstávitʹsja), расставля́ться chưa h.thành (rasstavljátʹsja)
- сопоста́вить h.thành (sopostávitʹ), сопоставля́ть chưa h.thành (sopostavljátʹ)
- соста́вить h.thành (sostávitʹ), составля́ть chưa h.thành (sostavljátʹ)
- соста́виться h.thành (sostávitʹsja), составля́ться chưa h.thành (sostavljátʹsja)
- уста́вить h.thành (ustávitʹ), уставля́ть chưa h.thành (ustavljátʹ)
- уста́виться h.thành (ustávitʹsja), уставля́ться chưa h.thành (ustavljátʹsja)
Từ liên hệ
[sửa]- вста́вка (vstávka), вы́ставка gc (výstavka), доста́вка gc (dostávka), заста́ва (zastáva), наставле́ние (nastavlénije), наста́вник (nastávnik), обстано́вка gc (obstanóvka), отста́вка (otstávka), оставле́ние (ostavlénije), перестано́вка (perestanóvka), подста́ва (podstáva), поста́в (postáv), поста́вка (postávka), ста́вка (stávka), ста́вня (stávnja), ста́вень (stávenʹ), ста́вленник (stávlennik), уста́в (ustáv)
- отставно́й (otstavnój)
Tham khảo
[sửa]- Vasmer, Max (1964–1973) “ставить”, trong Oleg Trubachyovtranslated by , Этимологический словарь русского языка [Từ điển từ nguyên tiếng Nga] (bằng tiếng Nga), Moskva: Progress
Thể loại:
- Từ tiếng Nga gốc Ấn-Âu nguyên thủy
- Từ tiếng Nga gốc Ấn-Âu nguyên thủy với gốc từ *steh₂-
- Từ kế thừa từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav Đông cổ tiếng Nga
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Nga
- Từ 2 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Động từ tiếng Nga
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Nga
- Động từ lớp 4 tiếng Nga
- Động từ lớp 4a tiếng Nga
- Động từ chưa hoàn thành tiếng Nga
- Ngoại động từ tiếng Nga