стадиальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стадиальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stadiál'nyj |
| khoa học | stadial'nyj |
| Anh | stadialny |
| Đức | stadialny |
| Việt | xtađialny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стадиальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стадиальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)