стакан
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стакан
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stakán |
| khoa học | stakan |
| Anh | stakan |
| Đức | stakan |
| Việt | xtacan |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стакан gđ
- (Cái) Cốc.
- стакан воды — cốc nước
- тех. — ống lót, ống bọc, cốc lót
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “стакан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Taz
[sửa]Chuyển tự
- Bính âm: stakan
Danh từ
стакан
- cốc.
- стакан ман2суй3
- stakan mánsuǐ
- Cốc này có đầy nước.