староверский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của староверский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | starovérskij |
| khoa học | staroverskij |
| Anh | staroverski |
| Đức | starowerski |
| Việt | xtaroverxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
староверский
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “староверский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)