статистический
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của статистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | statistíčeskij |
| khoa học | statističeskij |
| Anh | statisticheski |
| Đức | statistitscheski |
| Việt | xtatixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
статистический
- (Thuộc về) Thống kê.
- статистические данные — số liệu thống kê
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “статистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)