Bước tới nội dung

статистический

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

статистический

  1. (Thuộc về) Thống kê.
    статистические данные — số liệu thống kê

Tham khảo