статус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của статус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | státus |
| khoa học | status |
| Anh | status |
| Đức | status |
| Việt | xtatux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
статус gđ
- Quy chế.
- дипломатический статус — quy chế ngoại giao
- правовой статус — quy chế pháp luật
- статус независимости государства — quy chế độc lập quốc gia
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “статус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)